Trong bối cảnh các quy chuẩn môi trường ngày càng khắt khe và nhu cầu tái sử dụng nước ngày càng tăng, các công nghệ xử lý nước thải truyền thống đang dần bộc lộ những hạn chế về diện tích xây dựng, hiệu quả xử lý và khả năng vận hành ổn định. Chính vì vậy, công nghệ màng MBR (Membrane Bioreactor) đã trở thành một trong những giải pháp xử lý nước thải tiên tiến được ứng dụng rộng rãi tại các khu dân cư, bệnh viện, khách sạn, nhà máy sản xuất và nhiều công trình công nghiệp hiện đại.

Vậy màng MBR là gì? Có những loại màng MBR nào phổ biến hiện nay? Loại màng nào phù hợp với nước thải sinh hoạt, bệnh viện hay nước thải công nghiệp? Trong bài viết này, Công ty TNHH Kỹ thuật NTS sẽ giúp bạn tìm hiểu chi tiết về cấu tạo, nguyên lý hoạt động, ưu nhược điểm và cách lựa chọn màng lọc MBR phù hợp cho từng nhu cầu xử lý nước thải thực tế.

Công Nghệ Màng MBR Là Gì?
Công Nghệ Màng MBR Là Gì?

Tìm hiểu về màng MBR

Màng MBR là gì?

Màng MBR (Membrane Bioreactor) là loại màng lọc được sử dụng trong hệ thống xử lý nước thải, thuộc nhóm màng siêu lọc (UF) hoặc màng vi lọc (MF) với kích thước lỗ màng rất nhỏ, thường trong khoảng 0,03 – 0,4 µm.

Về bản chất, màng lọc MBR đóng vai trò như một “bộ lọc tinh cuối cùng”, giữ lại:

  • Bùn hoạt tính
  • Chất rắn lơ lửng
  • Phần lớn vi khuẩn và một phần virus

Điểm đặc biệt của công nghệ màng MBR nằm ở chỗ màng được đặt trực tiếp trong bể sinh học, thay vì đặt sau bể lắng. Nước thải sau khi được vi sinh phân hủy trong bể, sẽ được hút qua màng nhờ chênh lệch áp suất (TMP – Transmembrane Pressure). Phần nước đi qua màng trở thành nước sạch (permeate), còn bùn và cặn được giữ lại trong bể.

Vai trò của màng lọc MBR trong hệ thống xử lý nước thải

Màng lọc MBR không chỉ đơn thuần là lọc nước, mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả và cấu trúc của hệ thống:

Thay thế bể lắng truyền thống
Trong các hệ thống bùn hoạt tính thông thường, bể lắng II quyết định rất nhiều đến chất lượng nước đầu ra. Nếu bùn lắng kém (chỉ số SVI cao, bùn nở, trương), nước đầu ra sẽ bị kéo theo bùn. Với màng MBR, quá trình tách rắn – lỏng không còn phụ thuộc vào khả năng lắng, mà dựa trên kích thước lỗ màng → chất lượng nước sau màng ổn định hơn.

Nâng cao chất lượng nước đầu ra
Do màng MBR chặn hầu hết vi khuẩn và chất rắn lơ lửng, nên:

  • Độ đục nước sau xử lý rất thấp
  • SS gần như bằng 0 hoặc rất thấp

Dễ đạt và vượt các quy chuẩn xả thải nghiêm ngặt (QCVN cột A). Thậm chí trong nhiều dự án, nước sau MBR còn được đưa sang RO hoặc khử trùng để tái sử dụng.

Tối ưu diện tích xây dựng
Vì không cần bể lắng II, và có thể thiết kế bể sinh học với nồng độ bùn rất cao, diện tích xây dựng có thể giảm 30 – 50% so với công nghệ truyền thống. Đây là điểm được các công trình trong khu đô thị, bệnh viện, tòa nhà cao tầng đánh giá rất cao.

Ổn định vận hành, ít bị ảnh hưởng bởi biến động tải
Do màng giữ lại toàn bộ bùn hoạt tính, hệ vi sinh trong bể luôn duy trì ở mật độ cao. Khi có biến động về lưu lượng hoặc nồng độ, hệ thống vẫn có “đệm” vi sinh đủ lớn để xử lý, giảm nguy cơ sốc tải.

Vai trò của màng lọc MBR trong hệ thống xử lý nước thải
Vai trò của màng lọc MBR trong hệ thống xử lý nước thải

Cấu tạo của công nghệ màng MBR

Vật liệu cấu tạo màng MBR

Các loại màng MBR trên thị trường thường được sản xuất từ những vật liệu chính sau:

PVDF (Polyvinylidene Fluoride)

  • Chịu hóa chất tốt, bền với môi trường pH tương đối rộng
  • Chịu được oxy hóa ở mức nhất định (NaOCl dùng trong CIP)
  • Độ bền cơ học cao, chịu được sục khí, rung lắc

PES (Polyethersulfone)

  • Tỷ lệ fouling hữu cơ tương đối thấp
  • Cho phép dòng chảy xuyên màng (flux) khá ổn định

Tuy nhiên độ bền cơ học và chống oxy hóa có thể kém hơn PVDF tùy thiết kế phù hợp với các ứng dụng cần chất lượng lọc cao, nước có thành phần hữu cơ phức tạp.

PTFE, PE, các vật liệu composite khác

Các vật liệu này thường xuất hiện trong các sản phẩm chuyên biệt, nhằm mang lại ưu điểm về chống bám bẩn, độ kỵ nước, nhưng chi phí thường cao hơn.

Các bộ phận trong một module màng MBR

Một module màng MBR hoàn chỉnh thường bao gồm:

STT Bộ phận Chi tiết

1

Khung giá đỡ (Rack / Frame)

  • Là bộ phận chịu lực, giữ các tấm màng hoặc bó sợi rỗng ở vị trí cố định.
  • kế chắc chắn giúp hệ thống chịu được lực sục khí, dòng chảy và thao tác lắp – tháo khi bảo trì.

2

Phần tử màng (Membrane Elements)

  • Với màng sợi rỗng: là các bó sợi mảnh, liên kết hai đầu, tạo thành cụm.
  • Với màng tấm phẳng: là các tấm dạng “panel” có cấu trúc nhiều lớp, trong đó lớp trên cùng là lớp màng lọc.

3

Đường ống thu nước sạch (Permeate line) 

  • Nước sau khi đi qua màng sẽ được thu vào các ống này, sau đó dẫn ra ngoài bể.
  • Hệ thống bơm hút (suction pump) thường được gắn với đường ống permeate để tạo chênh áp kéo nước đi qua màng.

4

Hệ thống sục khí (Air Scouring System) 

  • Gồm ống phân phối khí và đầu phân phối khí (diffusers) đặt phía dưới module màng.
  • Khí được thổi vào để tạo dòng chảy rối, quét qua bề mặt màng, giảm bám bẩn và cung cấp oxy cho vi sinh.

5

Các phụ kiện khác 

  • Van, cảm biến áp suất màng, đồng hồ đo áp, hệ khung treo…
  • Tất cả giúp việc vận hành, giám sát và bảo trì màng dễ dàng hơn.

Phân loại các loại màng MBR phổ biến hiện nay 

Màng MBR dạng sợi rỗng (Hollow Fiber MBR) 

Công nghệ lọc màng của KOCH PURON® MBR sử dụng những sợi màng rỗng đặt ngập trong nước. Nước được thẩm thấu từ ngoài bề mặt màng vào trong qua các lỗ rỗng với kích thước siêu nhỏ 0.03 µm, loại bỏ hoàn toàn vi rút gây bệnh với kích thước lỗ màng 0,03 µm (loại màng thông thường 0,2-0,4 µm), giúp tái sử dụng nước thải tốt hơn các loại Màng MBR khác. Nhờ vậy chỉ có nước sạch được hút ra khỏi màng, toàn bộ bùn hoạt tính vi sinh và các loại vi khuẩn được giữ lại trong bể lọc màng. Giúp cho chất lượng nước đầu ra đạt chuẩn và ổn định loại bỏ hoàn toàn vi khuẩn.

Kích thước sợi màng MBR KOCH lớn hơn sợi màng rỗng thông thường khác (đường kính 2,6mm). Giảm đáng kể áp lực bơm hút nước, do đó áp suất vận hành và áp lực rửa ngược là rất thấp, mức tiêu thụ điện năng thấp. Đặc biệt cấu trúc sợi màng KOCH với các lỗ rỗng không đối xứng trên bề mặt giúp hạn chế tắc nghẽn. Giúp cho nước sạch thẩm thấu qua bề mặt màng tốt hơn. Góp phần làm tăng hiệu quả lưu lượng thấm hút qua màng.

Đặc điểm cấu trúc: 

  • Gồm rất nhiều sợi nhỏ (hollow fiber) đường kính cỡ 1–2 mm, bên trong rỗng.
  • Lỗ màng nằm trên thành sợi, nước thấm từ ngoài vào trong (outside-in) hoặc ngược lại (inside-out) tùy thiết kế.
  • Các sợi được bó lại thành cụm, treo trong bể sinh học hoặc đặt trong module.

Ưu điểm: 

Diện tích bề mặt lớn trên một đơn vị thể tích

Do có rất nhiều sợi mảnh, tổng diện tích bề mặt màng tăng lên đáng kể, cho phép: 

  • Tăng công suất xử lý trên cùng thể tích bể
  • Giảm số module cần lắp đặt
  • Chi phí đầu tư ban đầu tương đối hợp lý

Dễ lắp đặt và mở rộng
Hệ thống module sợi rỗng linh hoạt, có thể: 

  • Bổ sung thêm module nếu muốn tăng công suất sau này
  • Tháo – lắp từng cụm để bảo trì, vệ sinh, thay thế.

Nhược điểm cần lưu ý: 

Nguy cơ đứt sợi nếu vận hành sai cách 

  • Sục khí quá mạnh, va đập cơ học hoặc kéo căng không đều có thể làm sợi bị mỏi, đứt. 
  • Cần tuân thủ đúng hướng dẫn từ nhà sản xuất về lưu lượng khí, vận tốc dòng chảy, giới hạn TMP. 

Yêu cầu rửa hóa chất định kỳ
Các chất bẩn hữu cơ, vô cơ, dầu mỡ… có thể bám trên bề mặt hoặc trong lỗ màng, gây tăng áp (TMP). Nếu không: 

  • Hiệu suất lọc giảm dần 
  • Tăng chi phí năng lượng do bơm phải làm việc với áp cao hơn 

Ứng dụng: 

  • Rất phù hợp cho nước thải sinh hoạt, bệnh viện, khách sạn, khu dân cư, nơi nước thải có đặc trưng hữu cơ dễ phân hủy, tải không quá khắc nghiệt.
  • Thường được lựa chọn khi cần công suất trung bình đến lớn với chi phí đầu tư tối ưu.

Thông số kỹ thuật Màng Lọc MBR KOCH

Loại Màng  Dạng sợi rỗng
 Kiểu màng  PSH 41, PSH41 cắt ngắn, PSH31HD (31m2)
 Kích thước lỗ rỗng  0,03 µm (Màng UF)
 Vật liệu màng  PVDF
 Kích thước màng PSH41, bề mặt  828mm (W) x 2.319mm (H) x 92mm (T), 41m2
 Kích thước màng PSH31HD, bề mặt  828mm (W) x 1.821mm (H) x 92mm (T), 31m2
 Lưu lượng trung bình xử lý nước thải  15,5 – 31 m3/tấm/ngày với PSH41
 Chiều sâu mực nước bể  > 2,25m (bể thấp nhất 2,8m) với PSH41 và > 1,75m (bể thấp nhất 2,3m) với PSH31HD
 Lưu lượng sục khí thiết kế  0,167 m3/tấm/phút
 Cách vận hành  10 phút chạy, 30 giây rửa ngược
 Độ bền màng vận hành đúng  8 – 10 năm
 Hàm lượng MLSS vận hành  < 12.000 mg/l
 pH vận hành  2-10,5

Màng MBR dạng tấm phẳng (Flat Sheet MBR) 

Màng MBR dạng tấm phẳng (Flat Sheet / Flat Plate) được thiết kế dạng panel, bề mặt phẳng, độ bền cơ học cao. 

Đặc điểm cấu trúc: 

  • Các tấm màng có dạng hình chữ nhật, cấu trúc nhiều lớp, trong đó lớp trên là lớp lọc. 
  • Tấm màng được gắn vào khung, sắp xếp song song để tạo thành module. 
  • Sinh khí được sục từ bên dưới, tạo dòng chảy rối quét ngang bề mặt màng. 

Ưu điểm: 

Độ bền cơ học rất cao 

  • Do dạng tấm phẳng, màng ít bị rung lắc mạnh như sợi rỗng. 
  • Khả năng chịu va đập, lực kéo tốt, phù hợp môi trường nước thải nặng, nhiều tạp chất. 

Khả năng chịu bẩn và fouling tốt 

  • Bề mặt phẳng giúp việc sục khí và rửa cơ học hiệu quả. 
  • Hạn chế tình trạng tắc nghẽn cục bộ như trong các lỗ sợi rỗng. 
  • Thời gian giữa các lần CIP thường dài hơn. 

Phù hợp với nước thải công nghiệp tải nặng 

Khi nước thải có nhiều dầu mỡ, SS cao, kim loại, hóa chất, màng tấm phẳng thường hoạt động ổn định hơn. 

Nhược điểm: 

Chi phí đầu tư ban đầu cao hơn 

  • Giá mỗi m² màng và bộ khung thường cao hơn sợi rỗng. 
  • Cần cân nhắc bài toán kinh tế nếu công suất nhỏ. 

Diện tích bề mặt trên một module nhỏ hơn 

Để đạt cùng công suất, đôi khi cần nhiều module hơn hoặc bể lớn hơn so với sợi rỗng. 

Ứng dụng: 

  • Nước thải công nghiệp tải nặng: thực phẩm, đồ uống, dệt nhuộm, sản xuất giấy, hóa chất… 
  • Các hệ thống yêu cầu vận hành ổn định, bền lâu, chấp nhận chi phí đầu tư cao hơn. 

Đặc điểm kỹ thuật màng MBR tấm phẳng

STT ĐẶC ĐIỂM GIÁ TRỊ
 1  Vật liệu màng MBR  C-PVC
2  Xuất xứ
 Hàn Quốc (tấm màng sản xuất tại Nhật)
3  Độ đàn hồi vật liệu (MPa)  100
4  Khung gia cường
 Nhựa PVC, ABS
5  Spacer
 Nhựa polypropylene polyester
6  Kích thước lỗ (µm)  0.4
7  Thông lượng (m3/m2.day)  0.3 ÷ 1.0
8  Áp suất vận hành (kPa)  -49 ÷ 0.0
9  Khoảng nhiệt độ oC  0 ÷ 55
10  Khoảng pH  3 ÷ 10
11  Thời gian thay thế (năm)
 8 ÷ 10 (bảo hành 2 năm)
12  Hóa chất rửa màng, nồng độ
 NaOCl, acid
Chỉ rửa bảo trì: 03 – 12 tháng
Nồng độ 5000 mg/L
13  Lượng hóa chất rửa màng  3L/tấm
14  Vận hành
 09 min chạy – 01 min nghỉ
15  Q sục khí (m3/m2.h)
 7.0 ÷ 10 L/tấm.min
16  Khung màng MBR
 Nhỏ gọn. Ít cậu kiện, dễ lắp đặt
17  Chất lượng nước đầu ra (mg/l)
 BOD < 5, COD < 10, SS < 1
Ổn định

Màng MBR dạng ống (Tubular MBR) 

Màng MBR dạng ống ít phổ biến hơn nhưng đóng vai trò quan trọng trong một số ngành đặc thù. 

Đặc điểm cấu trúc: 

  • Màng được cuộn hoặc đúc dạng ống, đường kính lớn hơn sợi rỗng. 
  • Nước thải chảy trong lòng ống, phần nước sạch thấm qua thành ống ra ngoài hoặc ngược lại (tùy thiết kế). 
  • Thường đặt trong module áp lực, có vỏ bọc. 

Ưu điểm: 

Chịu được độ đục và SS rất cao 

  • Do đường kính ống lớn, ít nguy cơ tắc nghẽn hoàn toàn. 
  • Phù hợp nước thải nhiều dầu mỡ, cặn lớn, chất bẩn khó lắng. 

Dễ vệ sinh bằng hóa chất và rửa ngược áp lực 

  • Có thể áp dụng các chế độ rửa ngược (backwash) hoặc dòng chảy tốc độ cao để làm sạch. 
  • Thường được thiết kế cho các hệ thống cần khả năng làm sạch mạnh. 

Nhược điểm: 

Chi phí đầu tư và vận hành cao 

  • Bơm cần áp suất cao hơn, tiêu thụ năng lượng nhiều. 
  • Giá module và phụ kiện thường không rẻ. 

Cấu hình hệ thống phức tạp hơn 

Đòi hỏi kỹ thuật thiết kế, lắp đặt và vận hành cao hơn sợi rỗng hoặc tấm phẳng. 

Ứng dụng: 

  • Một số ngành công nghiệp nặng, nước thải rất khó xử lý. 
  • Các trường hợp cần giải pháp chuyên biệt, chấp nhận chi phí vận hành cao để đổi lấy độ ổn định. 

So sánh các loại màng MBR phổ biến hiện nay

Mỗi loại màng MBR đều có những ưu điểm và hạn chế riêng, phù hợp với từng loại nước thải và mục tiêu vận hành khác nhau. Việc lựa chọn đúng loại màng không chỉ giúp nâng cao hiệu quả xử lý mà còn tối ưu chi phí đầu tư và bảo trì trong dài hạn.

Tiêu chí Màng sợi rỗng (Hollow Fiber) Màng tấm phẳng (Flat Sheet) Màng dạng ống (Tubular)
Chi phí đầu tư Thấp đến trung bình Trung bình đến cao Cao
Diện tích màng trên một module Rất lớn Trung bình Thấp
Khả năng chống fouling Khá tốt Tốt Rất tốt
Độ bền cơ học Trung bình Cao Rất cao
Dễ vệ sinh Khá dễ Dễ Rất dễ
Tiêu thụ năng lượng Thấp Trung bình Cao
Nước thải sinh hoạt Rất phù hợp Phù hợp Ít sử dụng
Nước thải công nghiệp Phù hợp Rất phù hợp Rất phù hợp
Khả năng mở rộng công suất Cao Trung bình Trung bình
Tuổi thọ trung bình 8 – 10 năm 8 – 10 năm 8 – 12 năm

Nhìn chung, màng sợi rỗng là lựa chọn phổ biến nhất hiện nay nhờ chi phí đầu tư hợp lý và hiệu suất xử lý cao. Trong khi đó, màng tấm phẳng và màng dạng ống thường được ưu tiên cho các hệ thống xử lý nước thải công nghiệp có tải lượng ô nhiễm lớn hoặc yêu cầu vận hành ổn định trong thời gian dài.

Nên lựa chọn loại màng MBR nào cho từng loại nước thải?

Không có loại màng MBR nào phù hợp cho mọi hệ thống. Việc lựa chọn cần dựa trên đặc tính nước thải, diện tích xây dựng, chi phí đầu tư và yêu cầu chất lượng nước đầu ra.

  • Đối với nước thải sinh hoạt: Nước thải sinh hoạt thường có hàm lượng chất hữu cơ cao nhưng thành phần tương đối ổn định. Trong trường hợp này, màng MBR dạng sợi rỗng là lựa chọn tối ưu nhờ diện tích lọc lớn, chi phí đầu tư hợp lý và khả năng mở rộng công suất dễ dàng.
  • Đối với nước thải bệnh viện: Nước thải bệnh viện yêu cầu loại bỏ vi khuẩn, vi sinh vật gây bệnh và chất hữu cơ ở mức cao. Các dòng màng MBR KOCH hoặc Mitsubishi được đánh giá cao nhờ chất lượng nước đầu ra ổn định, dễ dàng kết hợp với các công đoạn khử trùng và tái sử dụng nước.
  • Đối với nước thải khách sạn, resort, tòa nhà: Những công trình có quỹ đất hạn chế thường ưu tiên công nghệ MBR để tiết kiệm diện tích. Màng sợi rỗng hoặc màng tấm phẳng đều là lựa chọn phù hợp, giúp giảm diện tích xây dựng từ 30 – 50% so với công nghệ truyền thống.
  • Đối với nước thải thực phẩm và đồ uống: Loại nước thải này thường có hàm lượng dầu mỡ và chất hữu cơ cao. Màng tấm phẳng được đánh giá phù hợp hơn nhờ khả năng chống fouling tốt, dễ vệ sinh và tuổi thọ cao.
  • Đối với nước thải dệt nhuộm, hóa chất: Đây là nhóm nước thải có thành phần phức tạp, độ màu cao và nhiều chất khó phân hủy sinh học. Màng dạng ống hoặc màng tấm phẳng thường được ưu tiên nhờ khả năng chịu tải tốt, chống bám bẩn hiệu quả và vận hành ổn định trong môi trường khắc nghiệt.
  • Đối với hệ thống cần tái sử dụng nước: Nếu mục tiêu là tái sử dụng nước sau xử lý cho tưới cây, làm mát hoặc cấp nước kỹ thuật, các dòng màng UF-MBR có kích thước lỗ màng nhỏ như KOCH PURON sẽ mang lại chất lượng nước đầu ra tốt hơn, tạo điều kiện thuận lợi cho các công đoạn RO hoặc khử trùng phía sau.

Một số loại thương hiệu màng MBR được sử dụng phổ biến ở Việt Nam

MÀNG KOCH – USA

Thông số kỹ thuật Màng Lọc MBR KOCH :

Loại Màng Dạng sợi rỗng
 Kiểu màng  PSH 41, PSH41 cắt ngắn, PSH31HD (31m2)
 Kích thước lỗ rỗng  0,03 µm (Màng UF)
 Vật liệu màng  PVDF
 Kích thước màng PSH41, diện tích bề mặt  828mm (W) x 2.319mm (H) x 92mm (T), 41m2
 Kích thước màng PSH31HD, diện tích bề mặt  828mm (W) x 1.821mm (H) x 92mm (T), 31m2
 Lưu lượng trung bình xử lý nước thải  15,5 – 31 m3/tấm/ngày với PSH41
 Chiều sâu mực nước bể  > 2,25m (bể thấp nhất 2,8m) với PSH41 và > 1,75m (bể thấp nhất 2,3m) với PSH31HD
 Lưu lượng sục khí thiết kế  0,167 m3/tấm/phút
 Cách vận hành  10 phút chạy, 30 giây rửa ngược
 Độ bền màng vận hành đúng  8 – 10 năm
 Hàm lượng MLSS vận hành  < 12.000 mg/l
 pH vận hành  2-10,5
 Bảo hành sản phẩm  2 năm

MÀNG MITSUBISHI RAYON 

Thông số kỹ thuật màng MBR Mitsubishi Rayon:

1.  Loại: SADF0690

  • Diện tích màng: 6m2/Module ,
  • Kích thước: 30x620x1015 (mm)
  • Lỗ màng : 0.4µm
  • pH : 4-9
  • Lưu lượng nước thải xử  lý:  1,2-2,4 m3/ngày
  • Chiều cao mực nước bể : 2 m

2. Loại: SADF1590

  • Diện tích màng: 15m2/Module ,
  • Kích thước: 30x1250x1300 (mm)
  • Lỗ màng : 0.4µm
  • pH : 4-9
  • Lưu lượng nước thải xử  lý:  3-6 m3/ngày
  • Chiều cao mực nước bể : 3 m

3. Loại: SADF2590

  • Diện tích màng: 25m2/Module ,
  • Kích thước: 30x1250x2000 (mm)
  • Lỗ màng : 0.4µm
  • pH : 4-9
  • Lưu lượng nước thải xử  lý:  5-10 m3/ngày
  • Chiều cao mực nước bể : 3,5 m

MÀNG MBR LG 

Cấu tạo màng MBR LG
Cấu tạo màng MBR LG

Thông số kỹ thuật Màng MBR LG dạng tấm:

Loại Màng Dạng tấm phẳng (Flat Sheet)
 Kích thước lỗ rỗng  0,2 µm
 Vật liệu màng  Polyethersulfone (PES)
 Kích thước màng
 490mm (W) x 1.200mm (H) x 17,5mm (T)
 Diện tích bề mặt  1.0m2
 Lưu lượng trung bình xử lý nước thải  0,4 m3/m2/ngày
 Lưu lượng lớn nhất xử lý nước thải  0,7 m3/m2/ngày
 Chất rắn lơ lửng của nước thải sau xử lý:  nhỏ hơn 1,0 ppm
 Lưu lượng sục khí thiết kế  0.63 ~1.76 m3/m2/h
 Cách vận hành  10 phút chạy, 01 phút nghỉ.
 Độ bền màng  5 – 8 năm
 Hàm lượng MLSS  3.000 – 15.000 mg/l
 Chất lượng nước sau xử lý:  BOD: 5 mg/l
 COD: 10 mg/l
 SS: 1 mg/l

Màng MBR là giải pháp xử lý nước thải tiên tiến, giúp nâng cao chất lượng nước, giảm diện tích và tối ưu vận hành. Việc nắm rõ các loại màng lọc MBR, ưu nhược điểm và ứng dụng của từng loại là yếu tố quan trọng để thiết kế hệ thống phù hợp.

Câu hỏi thường gặp về màng MBR

Màng MBR có tuổi thọ bao lâu?

Tuổi thọ trung bình của màng MBR dao động từ 5 – 10 năm tùy theo chất lượng màng, chế độ vận hành, tần suất vệ sinh và đặc tính nước thải đầu vào.

Màng MBR có thay thế hoàn toàn bể lắng không?

. Trong hầu hết các hệ thống xử lý nước thải MBR, màng lọc sẽ đảm nhận vai trò tách bùn hoạt tính thay cho bể lắng thứ cấp truyền thống.

Màng MBR có bị tắc không?

. Hiện tượng fouling (bám bẩn màng) là vấn đề thường gặp. Tuy nhiên có thể kiểm soát bằng hệ thống sục khí, rửa ngược và vệ sinh hóa chất định kỳ.

Loại màng MBR nào được sử dụng phổ biến nhất hiện nay?

Màng MBR dạng sợi rỗng (Hollow Fiber) hiện là loại được sử dụng phổ biến nhất nhờ chi phí đầu tư hợp lý, diện tích màng lớn và hiệu suất xử lý cao.

Nước sau màng MBR có thể tái sử dụng không?

. Nước sau màng MBR có độ đục rất thấp, hàm lượng chất rắn lơ lửng gần như bằng 0. Trong nhiều dự án, nước sau MBR được đưa qua hệ thống RO hoặc khử trùng để tái sử dụng.

Chi phí thay thế màng MBR có cao không?

Chi phí thay thế phụ thuộc vào thương hiệu, chủng loại màng, công suất hệ thống và điều kiện vận hành. Tuy nhiên nếu bảo trì đúng cách, màng MBR có thể hoạt động ổn định trong nhiều năm trước khi cần thay mới.

Khi nào cần vệ sinh hóa chất cho màng MBR?

Thông thường hệ thống sẽ thực hiện CIP định kỳ từ 3 – 12 tháng/lần hoặc khi áp suất xuyên màng (TMP) tăng cao hơn giới hạn khuyến nghị của nhà sản xuất.

>> Tham khảo thêm các bài viết liên quan: